armed islamic group

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm Hồi giáo trang
Đây một tổ chức khủng bố gồm những người Hồi giáo cực đoan, bắt đầu các hoạt động bạo lực vào năm 1992. Mục tiêu của nhóm này lật đổ chính quyền thế tục ở Algeria thay thế bằng một nhà nước Hồi giáo. Nhóm này được biết đến với các cuộc thảm sát dân thường.

dụ sử dụng
  • (Nhóm Hồi giáo trang đã gây ra nhiều vụ tấn công ở Algeria.)
  • (Chính phủ tuyên chiến với nhóm Hồi giáo trang sau vụ thảm sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to an armed Islamic group": liên quan đến một nhóm Hồi giáo trang.
    • Several suspects were arrested for being linked to an armed Islamic group. (Một số nghi phạm đã bị bắt liên quan đến một nhóm Hồi giáo trang.)
  • "to operate as an armed Islamic group": hoạt động như một nhóm Hồi giáo trang.
    • The organization operated as an armed Islamic group in the region. (Tổ chức này hoạt động như một nhóm Hồi giáo trang trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Armed group (danh từ): nhóm trang (chung chung, không nhất thiết liên quan đến Hồi giáo).
    • The armed group seized control of the village. (Nhóm trang đã chiếm quyền kiểm soát ngôi làng.)
  • Islamic extremists (danh từ): những người Hồi giáo cực đoan.
    • Islamic extremists often use violence to achieve their goals. (Những người Hồi giáo cực đoan thường dùng bạo lực để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
  • Militant Islamic group: nhóm Hồi giáo chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on: đàn áp, trấn áp (thường dùng với chính quyền chống lại nhóm trang).
    • The government cracked down on the armed Islamic group. (Chính phủ đã trấn áp nhóm Hồi giáo trang.)
  • Fight against: chiến đấu chống lại.
    • The army fought against the armed Islamic group for years. (Quân đội đã chiến đấu chống lại nhóm Hồi giáo trang trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Take up arms: cầm khí, tham gia chiến đấu.
    • The members of the armed Islamic group took up arms against the government. (Các thành viên của nhóm Hồi giáo trang đã cầm khí chống lại chính phủ.)
  • Terrorist campaign: chiến dịch khủng bố.
    • The armed Islamic group launched a terrorist campaign of civilian massacres. (Nhóm Hồi giáo trang đã phát động một chiến dịch khủng bố với các vụ thảm sát dân thường.)